| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Trạm thử nghiệm | 2 trạm |
| Phương tiện thử nghiệm | bút chì, bút quét, vải bông |
| Tốc độ thử nghiệm | 10-60 chu kỳ/phút (có thể điều chỉnh) |
| Khả năng thử nghiệm | Từ 0 đến 60 mm (được điều chỉnh) |
| Chu kỳ thử nghiệm | 0-99,999 chu kỳ |
| Chế độ hoạt động | Động cơ |
| Độ chính xác tải | ± 1% |
| Trọng lượng thử thêm | Trọng lượng: 2 miếng mỗi 100g, 200g, 300g và 500g |
| Khả năng tải trọng tối đa trên bàn | 3 kg |
| Kích thước máy (L × W × H) | 500 × 450 × 600 mm |
| Trọng lượng ròng | 30 kg |
| Cung cấp điện | 1 ′′, AC220V, 1.5A, 0.5KW |
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá