| Chế độ kiểm tra | Điện tử |
|---|---|
| Tải thử nghiệm | 500 ± 10 g (truyền động van khí nén) |
| Đường kính kim | 4,9 ± 0,1mm |
| Khẩu độ thử nghiệm | 35,0 ± 0,1 mm (tiêu chuẩn) |
| Phạm vi đo | 0,1-10 mm |
| Thời gian tải | Di chuyển 11,5 mm trong vòng 1,5 ± 0,5 giây |
| Lực lượng kiểm tra hiệu quả | 5,5N~6,13N |
| Kích thước | 140 x 500 x 170 mm (L x W x H) |
| Cân nặng | 5 kg |