| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chiều kính bên trong thùng | 9.55 ± 0,025 mm |
| Chiều kính đầu piston | 9.475 ± 0,015 mm |
| Chiều dài piston | H = 6,35 ± 0,1 mm |
| Lỗ xả | 2.095 ± 0,005 mm |
| Kiểm soát nhiệt độ | Bộ điều khiển nhiệt độ thông minh với bốn cài đặt nhiệt độ riêng biệt, tự động đặt PID, độ chính xác ± 0,1 °C |
| Phạm vi nhiệt độ | Tối đa 400°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ± 0,2°C |
| Độ phân giải hiển thị | 0.1°C |
| Tiêu thụ năng lượng tối đa | < 600W |
| Thời gian phục hồi nhiệt độ | Ít hơn 4 phút |
| Kích thước máy (W × H × D) | 250 × 510 × 350 mm |
| Cung cấp điện | AC220V ± 10% 50Hz |
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá