| Phương pháp kẹp mẫu | Hướng dẫn |
| Phạm vi đo | 0-300kPa (30mH2O)/0-100kPa (10mH2O)/0-50kPa (5mH2O) tùy chọn |
| Nghị quyết | 0.01kPa (1mmH2O) |
| Measurement Accuracy (Chính xác đo lường) | ≤ ± 0,5% F•S |
| Thời gian thử nghiệm | ≤99 lần với chức năng xóa tùy chọn |
| Phương pháp thử nghiệm | Phương pháp áp suất, phương pháp áp suất không đổi |
| Thời gian giữ áp suất liên tục | 0-99999.9S (chính xác ± 0,1S) |
| Khu vực kẹp mẫu | 100cm2 |
| Tổng thời gian thử nghiệm | 0-999999.9S (chính xác ± 0,1S) |
| Tốc độ áp suất | 0.5-50kPa/min điều chỉnh số |
| Cung cấp điện | AC220V, 50Hz, 250W |
| Kích thước | 470 × 410 × 60mm |
| Trọng lượng | Khoảng 25kg |