| Tốc độ gia nhiệt | 5oC/phút |
|---|---|
| Tốc độ làm mát | 5oC/phút |
| Phạm vi độ ẩm | 20%~98% |
| khay đựng mẫu | Thép không gỉ SUS#304, 3 chiếc |
| Quyền lực | ba pha, 380V/50Hz |
| Mẫu số | LÊN-6111 |
|---|---|
| Phạm vi nhiệt độ | -20oC~+120oC |
| Phạm vi độ ẩm | 20%~98% |
| Biến động nhiệt độ | ±1ºC |
| Tốc độ gia nhiệt | 5oC/phút |
| Mẫu số | LÊN-6200 |
|---|---|
| Mã HS | 8514199000 |
| nguồn sáng tia cực tím | Đèn UV huỳnh quang UVA-340 / UVB-313 (có thể tùy chỉnh) |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ±2ºC |
| Phạm vi chiếu xạ UV | Có thể điều chỉnh 0,26~1,13 W/m2 |
| Mẫu số | LÊN-6200 |
|---|---|
| Mã HS | 8514199000 |
| nguồn sáng tia cực tím | Đèn UV huỳnh quang UVA-340 / UVB-313 (có thể tùy chỉnh) |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ±2ºC |
| Phạm vi chiếu xạ UV | Có thể điều chỉnh 0,26~1,13 W/m2 |
| Phạm vi chiếu xạ UV | Có thể điều chỉnh 0,26~1,13 W/m2 |
|---|---|
| Bảo hành | 1 năm |
| Biến động nhiệt độ | ± 0,5ºC |
| Mã HS | 8514199000 |
| Mẫu số | LÊN-6200 |
| Mẫu số | LÊN-6200 |
|---|---|
| Mã HS | 8514199000 |
| nguồn sáng tia cực tím | Đèn UV huỳnh quang UVA-340 / UVB-313 (có thể tùy chỉnh) |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ±2ºC |
| Phạm vi chiếu xạ UV | Có thể điều chỉnh 0,26~1,13 W/m2 |
| Mã HS | 8514199000 |
|---|---|
| Mẫu số | LÊN-6200 |
| Biến động nhiệt độ | ± 0,5ºC |
| Dịch vụ tùy chỉnh | OEM,ODM |
| nguồn sáng tia cực tím | Đèn UV huỳnh quang UVA-340 / UVB-313 (có thể tùy chỉnh) |
| Mẫu số | LÊN-6200 |
|---|---|
| Mã HS | 8514199000 |
| Phạm vi nhiệt độ | Rt+10oC~70oC |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ±2ºC |
| Biến động nhiệt độ | ± 0,5ºC |
| Tên sản phẩm | Phòng thử nghiệm chống nổ pin |
|---|---|
| Mẫu số | LÊN-6196 |
| Mục Đặc điểm kỹ thuật Phạm vi nhiệt độ | Môi trường xung quanh +10°C ~ 300°C (thử nghiệm tiêu chuẩn 180°C/260°C) |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1 ° C. |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ≤±4,5°C @180°C; ≤±6,5°C @260°C |
| Mẫu số | LÊN-6195 |
|---|---|
| Bảo hành | 1 năm |
| Dịch vụ tùy chỉnh | OEM,ODM |
| Phạm vi nhiệt độ | -40~150ºC |
| Phạm vi độ ẩm | 20%~98% |