| Mẫu số | LÊN-6195 |
|---|---|
| Bảo hành | 1 năm |
| Phạm vi nhiệt độ | -40~150°C |
| Phạm vi độ ẩm | 20%-95%RH |
| độ ẩm ổn định | ±2%RH |
| Mẫu số | LÊN-6195 |
|---|---|
| Bảo hành | 1 năm |
| Dịch vụ bổ sung | Hỗ trợ tùy biến khách hàng |
| Dịch vụ tùy chỉnh | OEM,ODM |
| Phạm vi nhiệt độ | -20~100oC |
| Tên sản phẩm | Buồng nhiệt độ và độ ẩm không đổi |
|---|---|
| Phạm vi nhiệt độ | -70~180oC |
| Phạm vi độ ẩm | 20%~98% |
| Độ lệch độ ẩm | ±2,5%RH |
| Độ lệch nhiệt độ | ≤ ± 2,0oC |
| Phạm vi nhiệt độ | -70~180oC |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Buồng nhiệt độ và độ ẩm không đổi |
| Phạm vi độ ẩm | 20%~98% |
| Biến động nhiệt độ | ± 0,5ºC |
| Bảo hành | 1 năm |
| Độ lệch nhiệt độ | ±2.0ºC |
|---|---|
| Phạm vi nhiệt độ | -70~180oC |
| Dịch vụ tùy chỉnh | OEM,ODM |
| Độ lệch độ ẩm | ±2,5%RH |
| Bảo hành | 1 năm |
| Tên sản phẩm | Buồng nhiệt độ và độ ẩm không đổi |
|---|---|
| Phạm vi nhiệt độ | -70~180oC |
| Phạm vi độ ẩm | 20%~98% |
| Biến động nhiệt độ | ± 0,5ºC |
| Độ lệch nhiệt độ | ±2.0ºC |
| Mẫu số | LÊN-6195 |
|---|---|
| Mã HS | 8514199000 |
| Bảo hành | 1 năm |
| Dịch vụ tùy chỉnh | OEM,ODM |
| Phạm vi nhiệt độ | -70~150oC |
| Mã HS | 8479899990 |
|---|---|
| Tính đồng nhất về nhiệt độ | ≤±1,5℃ |
| Bảo hành | 1 năm |
| Mẫu số | LÊN-6195 |
| Dịch vụ tùy chỉnh | OEM,ODM |
| Mẫu số | LÊN-6195 |
|---|---|
| Mã HS | 8479899990 |
| Phạm vi nhiệt độ | -70~150oC |
| Tốc độ thay đổi nhiệt độ tuyến tính | Tuyến tính toàn dải 5 ~ 20oC/phút |
| Biến động nhiệt độ | ± 0,3 |
| Tên sản phẩm | Buồng nhiệt độ và độ ẩm không đổi |
|---|---|
| Mã HS | 8479899990 |
| Mẫu số | LÊN-6195 |
| Phạm vi nhiệt độ | -70~180oC |
| Phạm vi độ ẩm | 20%~98% |