| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước bên trong (D×R×C) | 3000×2300×2550 mm |
| Kích thước bên ngoài (D×R×C) | 4600×2500×2750 mm |
| Dải nhiệt độ | -20°C đến +100°C |
| Dải độ ẩm | 20% đến 95% RH |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Biến động nhiệt độ | ±0.5°C |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ±2°C |
| Độ phân giải độ ẩm | 0.1% RH |
| Biến động độ ẩm | ±2% RH |
| Độ đồng đều độ ẩm | ±2.5% RH |
| Tốc độ gia nhiệt | 0-3°C/phút (trung bình, không tải) |
| Tốc độ làm mát | 0-1°C/phút (trung bình, không tải) |
| Mức độ tiếng ồn | ≤65 dB |
| Nguồn điện | 380V±10%, 50Hz, 3 pha, 100A |
| Phương pháp làm mát | Hệ thống làm mát bằng nước với tháp giải nhiệt và tuần hoàn kép |
| Vật liệu | Bên trong: thép không gỉ SUS304; Bên ngoài: tấm thép cán nguội có phủ sơn |
| Cửa sổ quan sát | Hai cửa sổ quan sát chống cháy nổ (mỗi cửa 320×350 mm) |
| Loại cửa | Cửa đôi với dải gioăng cao su silicon |
| Chiếu sáng | Hai đèn LED chống cháy nổ (36V/40W) |
| Bộ điều khiển | Màn hình LCD cảm ứng với điều khiển PID+SSR |
| Giao diện truyền thông | Cổng RS232/RS485 để thu thập và giám sát dữ liệu trên PC |
| Thiết bị an toàn | Bảo vệ quá nhiệt, quá tải, mất pha, rò rỉ và thiếu nước |
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá