| Tên sản phẩm | Buồng thử nghiệm Hast |
|---|---|
| Mã HS | 8514199000 |
| Mẫu số | LÊN-6124 |
| Bảo hành | 1 năm |
| Dịch vụ tùy chỉnh | OEM,ODM |
| Tên sản phẩm | buồng thử nghiệm phun muối |
|---|---|
| Mẫu số | LÊN-6197 |
| Bảo hành | 1 năm |
| Dịch vụ bổ sung | Hỗ trợ tùy biến khách hàng |
| Dịch vụ tùy chỉnh | OEM, ODM |
| Tên sản phẩm | buồng thử nghiệm phun muối |
|---|---|
| Mẫu số | LÊN-6197 |
| Phạm vi nhiệt độ | RT+5 ° C ~ 55 ° C. |
| Nhiệt độ nước muối | 35°C±1°C |
| Giải quyết phun muối | 1.0-2.0ml/80cm |
| Mẫu số | LÊN-6200 |
|---|---|
| Mã HS | 8514199000 |
| Bảo hành | 1 năm |
| Dịch vụ tùy chỉnh | OEM,ODM |
| Dịch vụ kích thước | Hỗ trợ tùy biến khách hàng |
| Mẫu số | LÊN-6122 |
|---|---|
| Bảo hành | 1 năm |
| Dịch vụ bổ sung | Hỗ trợ tùy biến khách hàng |
| Dịch vụ tùy chỉnh | OEM,ODM |
| Dịch vụ màu | Hỗ trợ tùy biến khách hàng |
| Người mẫu | TEMI880 |
|---|---|
| Độ phân giải màn hình LCD | 480 × 272 |
| Phương pháp điều khiển | Giá trị/chương trình cố định |
| Loại cảm biến | Đầu vào cảm biến PT100 (cảm biến điện tử tùy chọn) |
| Phạm vi nhiệt độ | -90,0°C đến 200,0°C (có thể tùy chỉnh từ -90°C đến 300°C) |
| Người mẫu | LÊN-1006 |
|---|---|
| chữ số | 4, 6, 8, 9 đầu |
| Tốc độ mài mòn | 50 ± 2 vòng/phút |
| Hành trình tối đa (Dọc) | 24 ± 0,5mm |
| Hành trình tối đa (Ngang) | 60,5 ± 0,5 mm |
| Mẫu số | HBS-62.5(A) |
|---|---|
| Mã HS | 9024102000 |
| Phạm vi đo | HBW |
| Chiều cao mẫu tối đa | 200mm |
| Tính cơ động | Máy tính để bàn |
| Mẫu số | HB-3000T |
|---|---|
| Mã HS | 9024102000 |
| Phạm vi đo | HBW |
| Ứng dụng | Kim loại, Nhựa, Gốm sứ và Thủy tinh, Đá |
| Tiêu chuẩn | ISO, ASTM, GB/T, BSEN |
| Tên sản phẩm | Buồng nhiệt độ và độ ẩm không đổi |
|---|---|
| Mẫu số | LÊN-6195 |
| Phạm vi nhiệt độ | -70~180oC |
| Phạm vi độ ẩm | 20%~98% |
| Bảo hành | 1 năm |